叱 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quát, mắng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叱责 (chì zé), 怒叱 (nù chì), 叱咤 (chì zhà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叱 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叱 (chì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叱 có nghĩa là quát, mắng.
叱 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 七 (bảy) ở bên phải. 口 tượng trưng cho cái miệng đang mở, còn 七 vốn là hình ảnh một vật bị cắt đứt, ngụ ý lời nói mạnh mẽ, cắt ngang như dao chém. Kết hợp lại, 叱 diễn tả hành động quát mắng, la to khiến người khác phải dừng lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há to miệng (口) quát 'Bảy!' (七) thật to, khiến mọi người xung quanh giật mình – đó là lúc bạn '叱' (quát mắng) ai đó.
老师叱责了学生。
lǎo shī chì zé le xué shēng
Giáo viên đã khiển trách học sinh.
他怒叱那个坏人。
tā nù chì nà ge huài rén
Anh ấy giận dữ quát mắng kẻ xấu đó.
他在商场叱咤风云。
tā zài shāng chǎng chì zhà fēng yún
Anh ấy là người hô mưa gọi gió trên thương trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
叱 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 七 (bảy). Bộ 口 thể hiện hành động phát ra từ miệng, còn 七 mang ý nghĩa cắt đứt, tách rời. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lời nói mạnh mẽ, sắc bén như dao cắt, dùng để quát mắng, khiển trách ai đó.