Hanzi Writer

Cách viết 昶 (chǎng) — ý nghĩa “sáng sủa, thông suốt”

chǎng 9 nét Bộ thủ: 日

昶 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng sủa, thông suốt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昶亮 (chǎng liàng), 和昶 (hé chǎng), 昶昶 (chǎng chǎng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昶 - chǎng

Luyện viết 昶 (chǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là sáng sủa, thông suốt.

Hán tự
Pinyinchǎng (chang)
Ý nghĩasáng sủa, thông suốt
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

昶 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa và chữ 永 (vĩnh cửu) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời chiếu sáng lâu dài, tượng trưng cho sự sáng sủa và thông suốt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng mãi mãi (永) trên bầu trời, làm vạn vật trở nên sáng sủa và rõ ràng.

chǎng liàng
sáng sủa, rạng rỡ
hé chǎng
Ôn hòa và tươi sáng (thời tiết)
chǎng chǎng
sáng sủa, rạng ngời

这里的灯光很昶亮。

zhè lǐ de dēng guāng hěn chǎng liàng

Ánh đèn ở đây rất sáng sủa.

春风和昶。

chūn fēng hé chǎng

Gió xuân ôn hòa tươi sáng.

他叫张昶昶。

tā jiào zhāng chǎng chǎng

Anh ấy tên là Trương Sưởng Sưởng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chǎng 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 昶 - chǎng

Luyện viết 昶 (chǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昶

Chữ 昶 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 永 (vĩnh cửu) ở dưới. Bộ 日 mang ý nghĩa ánh sáng, còn 永 gợi ý sự lâu dài, kết hợp lại thể hiện ánh sáng chiếu rọi mãi mãi, từ đó có nghĩa là sáng sủa, thông suốt.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác