瘥 (chài) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏi bệnh". Nó có 14 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 病瘥 (bìng chài), 瘥后 (chài hòu), 瘥减 (chài jiǎn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘥 (chài) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘥 có nghĩa là khỏi bệnh.
瘥 (chài) thuộc bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật), kết hợp với phần 差 (chà) bên phải. 差 vừa là thành phần biểu âm (gợi âm 'chài'), vừa gợi ý về sự chênh lệch, biến chuyển. Lịch sử cho thấy chữ này chỉ tình trạng bệnh thuyên giảm, dần hồi phục, như một sự 'khác đi' so với lúc ốm nặng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒), rồi người đó từ từ ngồi dậy, thấy mình 'khác' hẳn (差) – đó là lúc khỏi bệnh!
他的病已经瘥了。
tā de bìng yǐ jīng chài le
Bệnh của anh ấy đã khỏi rồi.
瘥后要注意休息。
chài hòu yào zhù yì xiū xī
Sau khi khỏi bệnh cần chú ý nghỉ ngơi.
他的病情有所瘥减。
tā de bìng qíng yǒu suǒ chài jiǎn
Bệnh tình của anh ấy đã có chút thuyên giảm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘥 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên trái và 差 (sai khác, chênh lệch) bên phải. Bộ 疒 cho biết liên quan đến bệnh, còn 差 gợi ý sự thay đổi trạng thái – từ bệnh nặng sang khỏe mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh đã khác đi, tức là khỏi'.