碥 (biǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường dốc ven sông hoặc vách đá". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碥石 (biǎn shí), 碥道 (biǎn dào), 碥坡 (biǎn pō).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碥 (biǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碥 có nghĩa là Đường dốc ven sông hoặc vách đá.
碥 gồm bộ 石 (thạch, đá) ở bên trái và phần 扁 (biǎn) ở bên phải. Phần 扁 vừa chỉ âm vừa gợi ý hình dáng dẹt, phẳng. Ghép lại, 碥 chỉ những tảng đá dẹt nằm nghiêng tạo thành đường dốc ven sông hoặc vách đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá dẹt (石) bị ai đó đặt nằm nghiêng (扁) bên bờ sông, tạo thành con đường dốc trơn trượt để bước xuống nước.
路上有很多碥石。
lù shàng yǒu hěn duō biǎn shí
Trên đường có nhiều đá tảng (đá ven đường núi).
这是一条碥道。
zhè shì yī tiáo biǎn dào
Đây là một con đường đá ven vách núi.
他走下了碥坡。
tā zǒu xià le biǎn pō
Anh ấy đi xuống dốc đá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碥 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 扁 (dẹt) bên phải. Bộ 石 cho biết liên quan đến đá, còn 扁 gợi ý hình dáng dẹt, nghiêng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đá dẹt nằm nghiêng' dùng để chỉ đường dốc ven sông hoặc vách đá.