笾 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái biên (đồ đựng bằng tre dùng trong tế lễ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笾豆 (biān dòu), 竹笾 (zhú biān), 笾器 (biān qì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笾 (biān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笾 có nghĩa là Cái biên (đồ đựng bằng tre dùng trong tế lễ).
笾 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị vật liệu làm bằng tre, và phần 边 (biān) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, 笾 là loại đồ đựng được đan bằng tre, dùng để đựng hoa quả, lễ vật trong các dịp tế lễ thời cổ đại Trung Quốc. Hình dạng chữ thể hiện rõ nguồn gốc từ tre, giúp người học dễ liên tưởng đến công dụng thực tế của vật dụng này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giỏ tre (竹) được đặt bên cạnh một con đường (边), bên trong đầy ắp trái cây tươi ngon để dâng lên bàn thờ tổ tiên trong dịp lễ tết.
笾豆是古代的礼器。
biān dòu shì gǔ dài de lǐ qì
Biên và Đậu là những đồ tế lễ thời cổ đại.
这个竹笾用来盛水果。
zhè ge zhú biān yòng lái shèng shuǐ guǒ
Cái giỏ tre này dùng để đựng trái cây.
桌上摆放着笾器。
zhuō shàng bǎi fàng zhe biān qì
Trên bàn có đặt các đồ đựng bằng tre (dùng trong tế lễ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笾 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần 边 (biān) ở dưới. Bộ 竹 cho biết đồ vật này làm từ tre, còn phần 边 cung cấp âm đọc là biān. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hài thanh, vừa thể hiện chất liệu vừa gợi âm, giúp người đọc dễ dàng nhận biết nghĩa và cách phát âm.