陛 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệ (bậc thềm cung điện)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陛下 (bì xià), 阶陛 (jiē bì), 升陛 (shēng bì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陛 (bì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陛 có nghĩa là Bệ (bậc thềm cung điện).
陛 gồm bộ phụ (阝, gò đất) bên trái và chữ 坒 (bì) bên phải. 坒 là hình ảnh hai tầng đất chồng lên nhau, kết hợp với gò đất tạo nên ý nghĩa 'bậc thềm cao' trước cung điện. Thời xưa, bậc thềm này là nơi vua ngồi, nên từ này dần chỉ vua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới chân một cái thềm cao chót vót, phải trèo qua hai bậc đất (坒) mới lên tới nơi vua ngự trị – đó là 陛.
陛下请坐。
bì xià qǐng zuò
Mời Bệ hạ ngồi.
这里的阶陛很高。
zhè lǐ de jiē bì hěn gāo
Bậc thềm ở đây rất cao.
他在升陛上走。
tā zài shēng bì shàng zǒu
Anh ấy đang đi trên bậc thềm cung điện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陛 gồm bộ 阝 (gò đất) bên trái và 坒 (bì) bên phải. Bộ 阝 chỉ địa hình, còn 坒 là hình ảnh hai lớp đất chồng nhau, tạo thành bậc thềm. Kết hợp lại, 陛 diễn tả bậc thềm cao trước cung điện, nơi vua ngồi.