埄 (běng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi bay, bụi mù". Nó có 10 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埄尘 (běng chén), 埄堗 (běng tū), 埄埄 (běng běng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埄 (běng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埄 có nghĩa là Bụi bay, bụi mù.
埄 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và 芆 (bông hoa nở) ở bên phải. Hình dạng gợi tả cảnh bụi đất bay lên như những bông hoa nhỏ đang nở tung trong gió. Ban đầu, chữ này được dùng để chỉ bụi đất mịn bay lên khi có gió hoặc khi có hoạt động trên mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn gió thổi qua cánh đồng đất khô, làm bụi bay lên thành những đám mây nhỏ như những bông hoa đang nở rộ, đó chính là 埄.
屋里落满了埄尘。
wū lǐ luò mǎn le běng chén
Trong phòng đầy bụi bặm.
埄堗随风飘散。
běng tū suí fēng piāo sàn
Bụi bốc lên tán loạn theo gió.
这里的埄埄很多。
zhè lǐ de běng běng hěn duō
Ở đây có rất nhiều bụi mù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
埄 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 芆 (hoa nở) bên phải. Bộ 土 biểu thị đất, còn 芆 gợi tả hình ảnh bụi đất bay lên như hoa nở. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bụi bay từ mặt đất'.