嘣 (bēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng nổ bốp; tiếng đứt dây". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘣 (bēng), 嘣脆 (bēng cuì), 嘣嘣 (bēng bēng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘣 (bēng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘣 có nghĩa là Tiếng nổ bốp; tiếng đứt dây.
嘣 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng, biểu thị âm thanh phát ra từ miệng) và phần 崩 (bēng) biểu thị âm đọc. 崩 vốn có nghĩa là sụp đổ, vỡ tan, khi kết hợp với 口 tạo thành từ tượng thanh mô phỏng tiếng nổ mạnh, vỡ vụn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay bị chọc thủng, phát ra tiếng 'bốp' - miệng (口) bạn kêu lên khi thấy nó vỡ tan (崩).
气球嘣的一声破了。
qì qiú bēng de yī shēng pò le
Quả bóng nổ đánh "bùm" một cái.
这个苹果很嘣脆。
zhè ge píng guǒ hěn bēng cuì
Quả táo này rất giòn.
心跳得嘣嘣响。
xīn tiào dé bēng bēng xiǎng
Tim đập thình thịch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嘣 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 崩 bên phải. Bộ 口 cho biết đây là từ tượng thanh liên quan đến âm thanh, còn 崩 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự bùng nổ, vỡ tan. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng nổ bốp'.