牸 (zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia súc cái (bò cái)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牸牛 (zì niú), 牸马 (zì mǎ), 牸畜 (zì chù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牸 (zì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牸 có nghĩa là Gia súc cái (bò cái).
| Hán tự | 牸 |
| Pinyin | zì (zi) |
| Ý nghĩa | Gia súc cái (bò cái) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 牸 kết hợp bộ 牛 (con bò) ở bên trái và phần 字 (zì) ở bên phải. Bộ 牛 tượng trưng cho gia súc, còn 字 ban đầu có nghĩa là 'sinh sản' hoặc 'đẻ con'. Vì vậy, 牸 biểu thị con vật cái đã sinh sản, đặc biệt là bò cái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò cái (牛) đang đẻ con, và con bê con được viết bằng chữ 字 (chữ viết) trên trán, vì vậy 牸 là bò cái đã sinh sản.
这头牸牛产了很多奶。
zhè tóu zì niú chǎn le hěn duō nǎi
Con bò cái này cho rất nhiều sữa.
那匹牸马跑得很快。
nà pǐ zì mǎ pǎo dé hěn kuài
Con ngựa cái đó chạy rất nhanh.
农场里有很多牸畜。
nóng chǎng lǐ yǒu hěn duō zì chù
Trong trang trại có rất nhiều gia súc cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牸 gồm bộ 牛 (con bò) bên trái và 字 (zì) bên phải. Bộ 牛 cho biết nghĩa liên quan đến gia súc, còn 字 mang ý nghĩa sinh sản, đẻ con. Kết hợp lại, 牸 chỉ con vật cái đã sinh sản, đặc biệt là bò cái. Đây là cách tạo chữ hài thanh, vừa có phần biểu nghĩa (牛) vừa có phần biểu âm (字, phát âm gần giống zì).