蛰 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ đông/đốt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惊蛰 (jīng zhé), 蛰伏 (zhé fú), 蛰居 (zhé jū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛰 (zhé) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛰 có nghĩa là ngủ đông/đốt.
蛰 (zhé) gồm bộ 虫 (con sâu) ở trên và chữ 执 (zhí) ở dưới, nghĩa gốc là 'giữ chặt' hoặc 'nắm giữ'. Hình ảnh ban đầu là một con sâu bị giữ chặt trong lòng đất, tượng trưng cho việc côn trùng ẩn mình, ngủ đông khi trời lạnh. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'ẩn giấu' hoặc 'sống ẩn dật'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang bị một bàn tay khổng lồ (执) giữ chặt dưới lòng đất, nó ngủ suốt mùa đông và chỉ tỉnh dậy khi trời ấm.
惊蛰是二十四节气之一。
jīng zhé shì èr shí sì jié qì zhī yī
Kinh Trập là một trong hai mươi tư tiết khí.
昆虫在土里蛰伏。
kūn chóng zài tǔ lǐ zhé fú
Côn trùng ẩn mình trong đất.
他喜欢蛰居在家里。
tā xǐ huān zhé jū zài jiā lǐ
Anh ấy thích sống ẩn dật trong nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛰 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở trên và 执 (nắm giữ, giữ chặt) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một con sâu bị giữ chặt trong lòng đất, không hoạt động, tạo nên nghĩa 'ngủ đông' hoặc 'ẩn mình'. Bộ 虫 cung cấp ngữ cảnh về loài vật, còn 执 bổ sung hành động giữ chặt, giúp liên tưởng đến trạng thái tĩnh tại, ẩn giấu.