瓒 (zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Toản (một loại ngọc quý)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玉瓒 (yù zàn), 瓒玉 (zàn yù), 瓒宝 (zàn bǎo).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓒 (zàn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓒 có nghĩa là Toản (một loại ngọc quý).
Chữ 瓒 (zàn) thuộc bộ 王 (vương, nghĩa là vua hoặc ngọc), kết hợp với phần bên phải là 贊 (zàn, khen ngợi). Ban đầu, 瓒 chỉ một loại ngọc quý dùng trong nghi lễ thời cổ, thường là một cái chén hoặc đồ tế lễ bằng ngọc. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa ý nghĩa 'ngọc' (bộ 王) và âm 'zàn' từ 贊.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang nâng một chén ngọc quý (瓒) lên để khen ngợi (贊) thần dân, chén ngọc lấp lánh dưới ánh nắng.
玉瓒是古代的酒器。
yù zàn shì gǔ dài de jiǔ qì
Ngọc toản là một loại dụng cụ uống rượu thời cổ đại.
他有一块瓒玉。
tā yǒu yī kuài zàn yù
Anh ấy có một miếng ngọc lễ khí.
这件瓒宝很贵。
zhè jiàn zàn bǎo hěn guì
Món bảo vật này rất đắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓒 gồm bộ 王 (vương) bên trái, thường chỉ ngọc hoặc vua, và phần 贊 bên phải, vừa cho âm 'zàn' vừa mang ý nghĩa 'khen ngợi'. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại ngọc quý, thường được dùng trong các nghi lễ trang trọng, như chén ngọc để tế lễ hoặc dâng lên vua.