雍 (yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòa nhã / Ung dung". Nó có 13 nét, bộ thủ là 隹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雍容 (yōng róng), 雍和宫 (yōng hé gōng), 雍穆 (yōng mù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雍 (yōng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雍 có nghĩa là Hòa nhã / Ung dung.
| Hán tự | 雍 |
| Pinyin | yōng (yong) |
| Ý nghĩa | Hòa nhã / Ung dung |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 隹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
雍 (yōng) ban đầu là hình ảnh con chim (隹) đậu trên một cái bẫy hoặc lồng chim, thể hiện sự thuần phục và hòa nhã. Về sau, nghĩa mở rộng thành sự hòa hợp, ung dung, và được dùng trong các từ như 雍容 (ung dung, sang trọng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang đậu trên một chiếc lồng vàng (⺧) với dòng nước chảy bên dưới (川), tạo nên một khung cảnh yên bình, ung dung tự tại.
她的举止雍容大方。
tā de jǔ zhǐ yōng róng dà fāng
Cử chỉ của cô ấy ung dung và hào phóng.
我去过北京雍和宫。
wǒ qù guò běi jīng yōng hé gōng
Tôi đã từng đến Ung Hòa Cung ở Bắc Kinh.
气氛显得十分雍穆。
qì fēn xiǎn de shí fēn yōng mù
Bầu không khí có vẻ rất trang nghiêm và hòa hợp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雍 gồm ba phần: phía trên là 亠 (giống như một mái nhà), giữa là 乡 (biến thể của 糸, chỉ sợi tơ), và phía dưới là 隹 (chim). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con chim đang đậu trên một cái lồng được buộc bằng tơ, tạo cảm giác yên bình và hòa nhã, phản ánh nghĩa gốc của chữ.