潆 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước chảy quanh co". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潆洄 (yíng huí), 潆绕 (yíng rào), 潆潆 (yíng yíng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潆 (yíng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潆 có nghĩa là Nước chảy quanh co.
潆 (yíng) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 萦 (yíng) bên phải, vốn có nghĩa là quấn quanh, vòng vèo. Sự kết hợp này gợi tả dòng nước chảy uốn lượn, quanh co, tạo thành vòng xoáy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông nhỏ uốn lượn như dải lụa quanh co qua những ngọn đồi, nước chảy róc rách tạo thành những vòng xoáy nhỏ.
水流潆洄。
shuǐ liú yíng huí
Dòng nước chảy xoáy vòng.
溪水潆绕着小山。
xī shuǐ yíng rào zhe xiǎo shān
Nước suối chảy quanh co quanh ngọn núi nhỏ.
细雨潆潆。
xì yǔ yíng yíng
Mưa phùn mờ mịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
潆 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước và phần 萦 (yíng) có nghĩa là quấn quanh, vòng vèo. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh dòng nước chảy quanh co, uốn lượn, không thẳng tắp.