璎 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh (một loại đá giống ngọc)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璎珞 (yīng luò), 璎璎 (yīng yīng), 金璎 (jīn yīng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璎 (yīng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璎 có nghĩa là Anh (một loại đá giống ngọc).
璎 là chữ hình thanh, gồm bộ 王 (vương, chỉ ngọc) biểu ý và 婴 (anh, chỉ âm đọc). Ban đầu nó chỉ một loại ngọc đẹp, sau này thường dùng trong từ 璎珞 để chỉ vòng cổ trang sức bằng ngọc quý, thường thấy trong Phật giáo và trang phục cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé (婴) đeo một chiếc vòng cổ ngọc sáng lấp lánh (王) – đó là 璎, món trang sức quý giá dành cho người thân yêu.
她戴着一串璎珞。
tā dài zhe yī chuàn yīng luò
Cô ấy đang đeo một chuỗi anh lạc (vòng cổ ngọc báu).
璎璎是我的好朋友。
yīng yīng shì wǒ de hǎo péng yǒu
Anh Anh là bạn thân của tôi.
这个金璎非常漂亮。
zhè ge jīn yīng fēi cháng piào liàng
Chuỗi ngọc vàng này vô cùng xinh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
璎 gồm bộ 王 (ngọc) ở bên trái và 婴 (anh) ở bên phải. Bộ 王 cho biết nghĩa liên quan đến ngọc quý, còn 婴 chỉ phần âm đọc là 'anh'. Đây là chữ hình thanh điển hình, trong đó bộ 王 là 'hình' (biểu thị ý nghĩa) và 婴 là 'thanh' (biểu thị âm đọc).