琰 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc Diễm (một loại ngọc đẹp).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琰琰 (yǎn yǎn), 琬琰 (wǎn yǎn), 琰儿 (yǎn ér).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琰 (yǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琰 có nghĩa là Ngọc Diễm (một loại ngọc đẹp)..
琰 gồm bộ 王 (Vương, nghĩa gốc là ngọc) kết hợp với 炎 (Viêm, nghĩa là lửa cháy). Hình dạng chữ thể hiện viên ngọc quý có ánh sáng rực rỡ như lửa, tượng trưng cho vẻ đẹp chói lọi, lấp lánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc đang bốc cháy rực rỡ dưới ánh nắng, tỏa ra những tia sáng lấp lánh như ngọn lửa.
琰琰的日光很亮。
yǎn yǎn de rì guāng hěn liàng
Ánh nắng rực rỡ rất sáng.
琬琰是好玉。
wǎn yǎn shì hǎo yù
Uyển diễm là loại ngọc tốt.
琰儿在跳舞。
yǎn ér zài tiào wǔ
Diễm Nhi đang nhảy múa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 琰 gồm bộ 王 (Vương) ở bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và bộ 炎 (Viêm) ở bên phải, có nghĩa là lửa cháy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một viên ngọc đẹp có ánh sáng rực rỡ như lửa, biểu thị vẻ đẹp lộng lẫy, chói lọi.