泫 (xuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rơi lệ / Chảy nước mắt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 泫然 (xuàn rán), 泫 (xuàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泫 (xuàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泫 có nghĩa là Rơi lệ / Chảy nước mắt.
泫 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 玄 (huyền, màu đen huyền bí) bên phải. Trong văn hóa cổ, nước mắt thường được ví như giọt nước trong veo, và 玄 gợi ý sự sâu thẳm, khó thấy rõ, giống như những giọt lệ long lanh khi rơi. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước (氵) chảy ra từ đôi mắt, mang ý nghĩa rơi lệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang khóc, những giọt nước mắt (氵) rơi xuống tạo thành vệt dài như một sợi dây đen huyền bí (玄) trên má.
他听了泫然泪下。
tā tīng le xuàn rán lèi xià
Anh ấy nghe xong nước mắt lưng tròng.
泪珠泫然。
lèi zhū xuàn rán
Những giọt lệ chực trào.
他泫然欲泣。
tā xuàn rán yù qì
Anh ấy rưng rưng nước mắt như sắp khóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泫 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và 玄 (huyền). Bộ 氵 chỉ nước, còn 玄 có nghĩa là màu đen hoặc sâu thẳm, tượng trưng cho sự sâu lắng của cảm xúc. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh nước mắt - thứ chất lỏng trong trẻo nhưng chứa đựng cảm xúc sâu kín.