洨 (xiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hào (tên một con sông)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洨河 (xiáo hé), 洨水 (xiáo shuǐ), 洨县 (xiáo xiàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洨 (xiáo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洨 có nghĩa là Hào (tên một con sông).
洨 là chữ Hán biểu thị tên một con sông, cấu tạo từ bộ 氵 (thủy, nghĩa là nước) ở bên trái, và phần 交 (giao) ở bên phải, vốn là một hình vẽ mô tả người bắt chéo chân hoặc sự giao thoa. Trong trường hợp này, 交 không chỉ mang nghĩa gốc mà còn cung cấp âm đọc, tạo thành một chữ hình thanh (hình bên trái chỉ nghĩa, thanh bên phải chỉ âm).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua nơi có hai con đường giao nhau (交), tạo thành con sông Hào (洨) uốn lượn.
洨河上有一座古桥。
xiáo hé shàng yǒu yī zuò gǔ qiáo
Có một cây cầu cổ trên sông Hào Hà.
洨水流经河北省。
xiáo shuǐ liú jīng hé běi shěng
Sông Hào chảy qua tỉnh Hà Bắc.
这里以前被称为洨县。
zhè lǐ yǐ qián bèi chēng wéi xiáo xiàn
Nơi này trước đây được gọi là huyện Hào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洨 là chữ hình thanh, gồm bộ 氵 (thủy) biểu thị nghĩa liên quan đến nước, và phần 交 (giao) biểu thị âm đọc. Bộ 氵 cho ta biết đây là tên sông, còn 交 giúp ta đọc là 'xiáo'. Cách cấu tạo này rất phổ biến trong chữ Hán, giúp người học đoán nghĩa và âm.