跹 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy múa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翩跹 (piān xiān), 跹跹 (xiān xiān), 舞态翩跹 (wǔ tài piān xiān).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跹 (xiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跹 có nghĩa là Nhảy múa.
跹 là chữ hình thanh, bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chân, phần 迁 (xiān) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả dáng vẻ uyển chuyển, nhẹ nhàng của đôi chân khi múa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vũ công với đôi chân (足) di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang bay (迁) trên sân khấu.
蝴蝶在花丛中翩跹。
hú dié zài huā cóng zhōng piān xiān
Những con bướm đang bay lượn dập dìu trong bụi hoa.
她的舞姿很跹跹。
tā de wǔ zī hěn xiān xiān
Dáng múa của cô ấy rất nhẹ nhàng.
她的舞态十分翩跹。
tā de wǔ tài shí fēn piān xiān
Dáng múa của cô ấy vô cùng nhẹ nhàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
跹 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) bên trái và phần 迁 (xiān) bên phải. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 迁 cho biết âm đọc là xiān. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhảy múa' – hành động dùng chân uyển chuyển.