Hanzi Writer

Cách viết 塕 (wěng) — ý nghĩa “Bụi bặm”

wěng 13 nét Bộ thủ: 土

塕 (wěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi bặm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 塕埃 (wěng āi), 塕塕 (wěng wěng), 尘塕 (chén wěng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 塕 - wěng

Luyện viết 塕 (wěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wěng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bụi bặm.

Hán tự
Pinyinwěng (weng)
Ý nghĩaBụi bặm
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

塕 gồm bộ 土 (thổ, đất) và 翁 (wēng, ông già). Bộ 土 gợi ý liên quan đến đất cát, còn 翁 mang âm đọc wěng. Hình dạng ban đầu gợi ý bụi đất bay lên từ mặt đất, tạo cảm giác mịt mù.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (翁) đang đứng trên đất (土), quét bụi bay mù mịt, tạo nên chữ 塕.

wěng āi
Bụi bặm
wěng wěng
Mịt mù (bụi)
chén wěng
Bụi bặm

屋子里落满了塕埃。

wū zi lǐ luò mǎn le wěng āi

Trong phòng đầy bụi bặm.

风吹得尘土塕塕的。

fēng chuī dé chén tǔ wěng wěng de

Gió thổi làm bụi bay mù mịt.

空气中有很多尘塕。

kōng qì zhōng yǒu hěn duō chén wěng

Trong không khí có rất nhiều bụi bặm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wěng 13
niàn 11
11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 塕 - wěng

Luyện viết 塕 (wěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 塕

Chữ 塕 gồm bộ 土 (đất) và 翁 (ông già). Bộ 土 cho thấy nguồn gốc từ đất cát, còn 翁 chỉ là thành phần âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý bụi bặm phát sinh từ đất, bay lên không trung. Cách tạo chữ này phổ biến trong tiếng Trung: một bộ phận biểu nghĩa (土) và một bộ phận biểu âm (翁).

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 13 nét khác