Hanzi Writer

Cách viết 裼 (tì/xī) — ý nghĩa “Cởi trần, để hở ngực”

/ 13 nét Bộ thủ: 衤

裼 (tì/xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cởi trần, để hở ngực". Nó có 13 nét, bộ thủ là 衤.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袒裼 (tǎn tì), 裼衣 (tì yī), 袒裼裸裎 (tǎn xī luǒ chéng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裼 - tì/xī

Luyện viết 裼 (tì/xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tì/xī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cởi trần, để hở ngực.

Đây là chữ đa âm, các đọc: tì, xī.

Hán tự
Pinyintì / xī (ti/xi)
Ý nghĩaCởi trần, để hở ngực
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

裼 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và chữ 易 (dễ, biến hóa) bên phải. Bộ 衤 gợi ý liên quan đến quần áo, còn 易 mang ý nghĩa 'thay đổi, cởi bỏ'. Kết hợp lại, 裼 diễn tả hành động cởi bỏ lớp áo ngoài, để lộ phần ngực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cởi áo (衤) một cách nhanh nhẹn (易) để lộ ngực trần, giống như võ sĩ trước khi thi đấu.

tǎn tì
Cởi trần
tì yī
Áo lót (thời xưa)
tǎn xī luǒ chéng
Trần truồng, lộ liễu

他在院子里袒裼着上身。

tā zài yuàn zi lǐ tǎn tì zhe shàng shēn

Anh ấy cởi trần trong sân.

这件裼衣的样式很古老。

zhè jiàn tì yī de yàng shì hěn gǔ lǎo

Kiểu dáng của chiếc áo lót cổ này rất xưa.

这种行为被视为袒裼裸裎。

zhè zhǒng xíng wéi bèi shì wéi tǎn xī luǒ chéng

Hành vi này bị coi là phơi bày thân thể trần trụi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tì / xī 13
11
11
jiá / qiā 11
Luyện tập thứ tự nét cho 裼 - tì/xī

Luyện viết 裼 (tì/xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裼

裼 gồm bộ 衤 (y phục) ở bên trái và 易 (dễ) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ quần áo, còn 易 gợi ý sự thay đổi, cởi bỏ. Vì vậy, chữ này mang nghĩa cởi bỏ áo, để lộ ngực.

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 13 nét khác