螳 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bọ ngựa". Nó có 17 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 螳螂 (táng láng), 螳臂 (táng bì), 螳螂拳 (táng láng quán).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 螳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 螳 (táng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
螳 có nghĩa là Bọ ngựa.
螳 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) biểu thị ý nghĩa và phần 堂 (táng) biểu thị âm đọc. 堂 vốn là ngôi nhà lớn, nơi tụ họp, gợi liên tưởng đến hình ảnh con bọ ngựa đứng oai vệ như đang canh gác trước sân nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bọ ngựa đang đứng trên nóc nhà (堂), giơ hai càng lên trông như đang tập võ, rất oai phong.
螳螂在捕食。
táng láng zài bǔ shí
Con bọ ngựa đang săn mồi.
别做螳臂当车的事。
bié zuò táng bì dāng chē de shì
Đừng làm việc 'châu chấu đá xe'.
他在学螳螂拳。
tā zài xué táng láng quán
Anh ấy đang học Đường Lang Quyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 螳 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái và phần 堂 bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là loài côn trùng, còn 堂 cung cấp âm đọc 'táng'. Phần 堂 cũng gợi ý về kích thước lớn, vì bọ ngựa là loài côn trùng khá to.