襢 (tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cởi trần hoặc áo lót không tay". Nó có 18 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襢裼 (tǎn tì), 襢衣 (tǎn yī), 襢免 (tǎn miǎn).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 襢 (tǎn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
襢 có nghĩa là Cởi trần hoặc áo lót không tay.
襢 gồm bộ 衤 (y phục) và phần bên phải là 亶 (dǎn), vốn có nghĩa là 'thật, thành thật'. Sự kết hợp này gợi ý việc cởi bỏ lớp áo ngoài để lộ phần bên trong, thể hiện sự thành thật hoặc lộ diện. Trong văn hóa cổ, cởi áo là hành động biểu lộ sự chân thành hoặc trong nghi lễ tang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc áo (衤) nhưng vì quá nóng (亶 giống như mặt trời chiếu rọi) nên cởi trần, để lộ ngực.
他襢裼着上身。
tā tǎn tì zhe shàng shēn
Anh ấy để trần thân trên.
这是古代的一种襢衣。
zhè shì gǔ dài de yī zhǒng tǎn yī
Đây là một loại áo trần (襢衣) thời cổ đại.
襢免是古代的礼节。
tǎn miǎn shì gǔ dài de lǐ jié
Triển miễn là một nghi lễ thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 襢 gồm bộ 衤 (y phục) và 亶 (dǎn) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ quần áo, còn 亶 mang ý nghĩa 'thành thật' hoặc 'thật sự'. Khi kết hợp, chữ diễn tả việc cởi bỏ áo ngoài để lộ thân thể, thể hiện sự thành thật hoặc không che giấu.