穗 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bông (lúa, ngô...)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麦穗 (mài suì), 稻穗 (dào suì), 穗子 (suì zi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 穗 (suì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
穗 có nghĩa là Bông (lúa, ngô...).
穗 (suì) gồm bộ 禾 (hé) nghĩa là lúa, và phần 惠 (huì) mang ý nghĩa về sự ban ơn, tốt lành. Hình dạng ban đầu mô tả bông lúa rủ xuống với các hạt lúa, thể hiện sự sinh sôi và thu hoạch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) đang cúi đầu vì nặng trĩu những hạt lúa, giống như một người đang nhận được ân huệ (惠) từ đất trời.
麦穗已经黄了。
mài suì yǐ jīng huáng le
Bông lúa mì đã chín vàng rồi.
稻穗弯下了腰。
dào suì wān xià le yāo
Bông lúa trĩu hạt uốn cong lưng.
衣服上有个穗子。
yī fú shàng yǒu gè suì zi
Trên quần áo có một cái tua rua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 穗 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái, chỉ loại cây lương thực, và phần 惠 ở bên phải. Phần 惠 không chỉ mang âm 'huì' mà còn gợi ý về sự tốt lành, phúc lợi. Sự kết hợp này cho thấy bông lúa là kết quả của sự chăm sóc và may mắn, tạo ra hạt lúa nuôi sống con người.