簌 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng rơi, tiếng xào xạc". Nó có 17 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 簌簌 (sù sù), 簌落 (sù luò), 扑簌 (pū sù).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簌 (sù) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簌 có nghĩa là tiếng rơi, tiếng xào xạc.
簌 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần 欶 (sù) ở dưới. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến cây trúc, còn 欶 vốn là hình ảnh một cái miệng (欠) thổi vào 束 (bó), tạo cảm giác âm thanh xào xạc của lá trúc khi gió thổi. Sự kết hợp này diễn tả tiếng lá cây rơi hoặc âm thanh xào xạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi trúc (竹) bị gió thổi, lá rơi lả tả và phát ra tiếng 'xào xạc' (簌) khi chạm đất.
树叶簌簌地落了一地。
shù yè sù sù dì là le yī dì
Lá cây rụng xào xạc đầy mặt đất.
灰尘从天花板上簌落。
huī chén cóng tiān huā bǎn shàng sù luò
Bụi rơi lả tả từ trên trần nhà.
她的眼泪扑簌而下。
tā de yǎn lèi pū sù ér xià
Nước mắt cô ấy rơi lã chã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簌 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 欶 (sù) ở dưới. Bộ 竹 cho biết nghĩa liên quan đến cây trúc, còn 欶 gợi âm 'sù' và hình ảnh thổi, tạo cảm giác âm thanh. Sự kết hợp này mô tả tiếng lá trúc rơi hoặc xào xạc.