笥 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tráp/Giỏ tre đựng sách hoặc quần áo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书笥 (shū sì), 竹笥 (zhú sì), 箧笥 (qiè sì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笥 (sì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笥 có nghĩa là Tráp/Giỏ tre đựng sách hoặc quần áo.
笥 (sì) gồm bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho tre, và phần 司 (sī) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự quản lý, cất giữ. Ban đầu, chữ này mô tả một chiếc hộp hoặc giỏ đan bằng tre dùng để đựng sách vở hoặc quần áo, phản ánh đời sống và văn hóa Trung Hoa cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giỏ tre (竹) được đặt dưới mái hiên (司) để đựng sách vở, như một người quản lý (司) cất giữ tài liệu.
书笥里有很多书。
shū sì lǐ yǒu hěn duō shū
Trong tráp tre có rất nhiều sách.
竹笥很结实。
zhú sì hěn jiē shí
Tráp tre rất chắc chắn.
他打开了箧笥。
tā dǎ kāi le qiè sì
Anh ấy đã mở chiếc rương tre ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笥 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị chất liệu tre, và phần 司 (sī) ở dưới, vừa cung cấp âm đọc vừa mang ý nghĩa quản lý. Sự kết hợp này gợi ý một chiếc hộp hoặc giỏ tre dùng để cất giữ, sắp xếp đồ đạc, đặc biệt là sách vở.