蠕 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bò, ngọ nguậy". Nó có 20 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蠕动 (rú dòng), 蠕虫 (rú chóng), 蠕行 (rú xíng).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蠕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蠕 (rú) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蠕 có nghĩa là Bò, ngọ nguậy.
蠕 gồm bộ 虫 (con sâu) và phần 需 (nhu) bên phải. Bộ 虫 cho biết liên quan đến côn trùng, giun sâu. Phần 需 (rú) vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự mềm mại, uyển chuyển (như nhu cầu, nhu động). Hình dạng chữ thể hiện một con sâu đang uốn mình di chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang nhai lá cây (需) và ngọ nguậy uốn mình từ từ trên mặt đất.
虫子在蠕动。
chóng zi zài rú dòng
Con sâu đang ngọ nguậy, nhúc nhích.
蠕虫在土里。
rú chóng zài tǔ lǐ
Giun ở trong đất.
汽车在蠕行。
qì chē zài rú xíng
Xe hơi đang bò (di chuyển rất chậm).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蠕 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) và phần 需 (rú) bên phải. Bộ 虫 chỉ rõ nghĩa liên quan đến loài bò sát, giun sâu, còn phần 需 mang lại âm đọc và gợi ý sự mềm mại, chuyển động uyển chuyển. Kết hợp lại, chữ 蠕 diễn tả hành động bò, ngọ nguậy của các loài không xương sống.