蟟 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ve sầu (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蟟蟟 (liáo liáo), 蟟蟟叫 (liáo liáo jiào), 捉蟟蟟 (zhuō liáo liáo).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蟟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蟟 (liáo) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蟟 có nghĩa là Ve sầu (thường dùng trong từ ghép).
Chữ 蟟 (liáo) gồm bộ 虫 (trùng) bên trái, biểu thị loài côn trùng, và phần 尞 (liáo) bên phải, vừa là âm phù vừa gợi ý về âm thanh. Trong văn hóa Trung Quốc, ve sầu (蟟) là loài côn trùng gắn liền với mùa hè, tiếng kêu râm ran của chúng thường được nhắc đến trong thơ ca và văn học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ve sầu (虫) đang bám trên cành cây, cất tiếng kêu 'liáo liáo' vang vọng khắp khu rừng mùa hè, với phần 尞 bên phải như hình ảnh âm thanh lan tỏa.
夏天蟟蟟在叫。
xià tiān liáo liáo zài jiào
Mùa hè ve sầu kêu râm ran.
听,蟟蟟叫了。
tīng liáo liáo jiào le
Nghe kìa, tiếng ve sầu kêu rồi.
我们去捉蟟蟟。
wǒ men qù zhuō liáo liáo
Chúng ta đi bắt ve sầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蟟 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (trùng) biểu thị ý nghĩa về loài côn trùng, và phần 尞 (liáo) biểu thị âm đọc. Bộ 虫 cho biết đây là một loài côn trùng, còn phần 尞 giúp ta đọc được chữ này là 'liáo'. Cách cấu tạo này rất phổ biến trong chữ Hán, giúp người học dễ dàng liên tưởng giữa hình dạng và âm thanh.