滂 (pāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xối xả, cuồn cuộn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 滂沱 (pāng tuó), 滂沛 (pāng pèi), 滂渤 (pāng bó).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滂 (pāng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滂 có nghĩa là Xối xả, cuồn cuộn.
滂 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và bàng 旁 (bên cạnh) bên phải. Bàng 旁 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: nước chảy tràn lan, xối xả từ mọi phía, như mưa lớn đổ xuống từ bên cạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa khủng khiếp, nước từ trên trời đổ xuống như thác, bên cạnh (旁) bạn là dòng nước cuồn cuộn (氵) tràn ngập khắp nơi.
外面下着滂沱大雨。
wài miàn xià zhe pāng tuó dà yǔ
Bên ngoài đang mưa xối xả.
雨势滂沛,无法出门。
yǔ shì pāng pèi wú fǎ chū mén
Mưa xối xả, không thể ra ngoài.
水势滂渤,非常壮观。
shuǐ shì pāng bó fēi cháng zhuàng guān
Thế nước cuồn cuộn, rất hùng vĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滂 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và bàng 旁 ở bên phải. Bộ thủy chỉ rõ nước, còn bàng 旁 vừa cho âm đọc páng vừa mang ý nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'tràn lan'. Sự kết hợp này gợi tả nước chảy tràn lan, xối xả từ mọi phía, tạo nên cảnh tượng mưa lớn hoặc dòng chảy cuồn cuộn.