蹒 (pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi khập khiễng, loạng choạng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹒跚 (pán shān), 步履蹒跚 (bù lǚ pán shān), 蹒跚而行 (pán shān ér xíng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹒 (pán) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹒 có nghĩa là Đi khập khiễng, loạng choạng.
蹒 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, và phần 㒼 (mạn) biểu thị âm đọc. Chữ này miêu tả dáng đi không vững, loạng choạng như người say rượu hoặc trẻ em mới biết đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có bàn chân (足) bị trói buộc bởi dây leo (㒼), khiến bước đi loạng choạng, không vững vàng.
老爷爷走路很蹒跚。
lǎo yé yé zǒu lù hěn pán shān
Ông cụ đi đứng rất lảo đảo.
他步履蹒跚地回家。
tā bù lǚ pán shān dì huí jiā
Anh ấy đi đứng lảo đảo về nhà.
受伤的人在雪中蹒跚而行。
shòu shāng de rén zài xuě zhōng pán shān ér xíng
Người bị thương đi lảo đảo trong tuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹒 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động đi lại. Phần bên phải là 㒼, vừa biểu thị âm đọc 'mán', vừa gợi ý hình ảnh dây leo quấn quanh chân, cản trở việc di chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi loạng choạng, khập khiễng'.