霡 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa phùn". Nó có 17 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霡霂 (mài mù), 霡雨 (mài yǔ), 霡霡 (mài mài).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霡 (mài) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霡 có nghĩa là Mưa phùn.
霡 (mài) là chữ Hán cổ, kết hợp bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên và 脈 (mạch, mạch nước) ở dưới. Bộ 雨 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mưa, còn 脈 gợi ý âm đọc và hình ảnh những hạt mưa nhỏ li ti như mạch máu lan tỏa. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, mô tả cơn mưa phùn nhẹ nhàng, không gây ồn ào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bầu trời có mây (雨) đang rơi những hạt mưa nhỏ li ti, mỗi hạt như một mạch máu (脈) lan tỏa khắp mặt đất, tạo nên cơn mưa phùn lất phất.
天上正下着霡霂。
tiān shàng zhèng xià zhe mài mù
Trên trời đang mưa phùn.
霡雨滋润了大地。
mài yǔ zī rùn le dà dì
Mưa phùn làm ẩm ướt đất đai.
细雨霡霡。
xì yǔ mài mài
Mưa phùn rả rích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霡 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 脈 (mạch) ở dưới. Bộ 雨 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mưa, còn 脈 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi hình ảnh những hạt mưa nhỏ, rải rác như mạch máu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mưa phùn', một cơn mưa nhỏ, nhẹ nhàng.