Hanzi Writer

Cách viết 唎 (lì) — ý nghĩa “Lị (trợ từ ngữ khí trong phương ngôn)”

10 nét Bộ thủ: 口

唎 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lị (trợ từ ngữ khí trong phương ngôn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哩唎 (lī lì), 唎 (lì), 哔唎哔唎 (bì lì bì lì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唎 - lì

Luyện viết 唎 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lị (trợ từ ngữ khí trong phương ngôn).

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaLị (trợ từ ngữ khí trong phương ngôn)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

唎 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh, và phần 利 (lì) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Trung cổ, chữ này xuất hiện trong các văn bản Phật giáo như một từ phiên âm, sau này được dùng làm trợ từ ngữ khí trong phương ngôn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) hát một giai điệu vui tươi, tạo ra âm thanh 'lì lì' (利) như tiếng chim hót líu lo.

lī lì
Tiếng hát líu lo
Lị (trợ từ ngữ khí trong phương ngôn)
bì lì bì lì
Bilibili (biến thể phiên âm)

哩唎的歌声很美。

lī lì de gē shēng hěn měi

Tiếng hát líu lo thật hay.

这是一个唎音。

zhè shì yí gè lì yīn

Đây là một âm 'lì'.

我在看哔唎哔唎。

wǒ zài kàn bì lì bì lì

Tôi đang xem Bilibili.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 唎 - lì

Luyện viết 唎 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唎

唎 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) và chữ 利 (lợi, sắc bén). Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 利 cho biết âm đọc là 'lì'. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến việc phát ra âm thanh.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác