珂 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc kha (loại đá giống ngọc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珂罗版 (kē luó bǎn), 珂里 (kē lǐ), 珂佩 (kē pèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珂 (kē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珂 có nghĩa là Ngọc kha (loại đá giống ngọc).
珂 (kē) là một chữ Hán kết hợp giữa bộ 王 (vương, nghĩa gốc là 'vua' nhưng trong chữ Hán thường dùng để chỉ ngọc) và 可 (kě, nghĩa là 'có thể'). Bộ 王 ở đây không phải là 'vua' mà là dạng rút gọn của 玉 (ngọc), thể hiện bản chất là một loại đá quý. Phần 可 góp phần tạo âm 'kē' và mang ý nghĩa 'đẹp đẽ, đáng yêu'. Vì vậy, 珂 mô tả một loại ngọc đẹp, thường được dùng làm trang sức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) nằm trên một chiếc bàn đá cẩm thạch (可), lấp lánh dưới ánh nắng, tỏa ra vẻ đẹp khiến ai cũng phải trầm trồ 'có thể' (可) đây là viên ngọc đẹp nhất thế gian.
他在看珂罗版画。
tā zài kàn kē luó bǎn huà
Anh ấy đang xem tranh in collotype.
这里是他的珂里。
zhè lǐ shì tā de kē lǐ
Đây là quê hương của anh ấy.
她戴着珂佩。
tā dài zhe kē pèi
Cô ấy đang đeo ngọc bội trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 珂 gồm hai phần: bộ 王 (vương) và chữ 可 (khả). Bộ 王 là dạng viết tắt của 玉 (ngọc), tượng trưng cho đá quý. Phần 可 cung cấp âm đọc 'kē' và cũng gợi ý ý nghĩa 'đáng yêu, tốt đẹp'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'một loại ngọc đẹp'.