Hanzi Writer

Cách viết 叚 (jiǎ) — ý nghĩa “Chữ 'Hạ' (thể cổ của chữ Giả)”

jiǎ 9 nét Bộ thủ: 又

叚 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ 'Hạ' (thể cổ của chữ Giả)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 又.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 叚 (jiǎ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 叚 - jiǎ

Luyện viết 叚 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chữ 'Hạ' (thể cổ của chữ Giả).

Hán tự
Pinyinjiǎ (jia)
Ý nghĩaChữ 'Hạ' (thể cổ của chữ Giả)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

叚 là dạng cổ của chữ 假 (giả), mang ý nghĩa 'mượn' hoặc 'giả'. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay (又) đặt lên một tảng đá (厂) bên cạnh một vật gì đó, thể hiện hành động mượn hoặc trao đổi. Qua thời gian, nó trở thành một thành phần trong nhiều chữ Hán liên quan đến sự giả tạo hoặc mượn mát.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang cầm một tảng đá (厂) và đặt nó lên một cái ghế (叚) để làm giả một chiếc ghế thật – đó là hành động 'mượn' hoặc 'giả' trong tiếng Hán.

jiǎ
Chữ 'Hạ' (thể cổ của chữ Giả)

叚字在现代很少用。

jiǎ zì zài xiàn dài hěn shǎo yòng

Chữ 'Hạ' rất ít được dùng trong thời hiện đại.

这个字读作jiǎ。

zhè ge zì dú zuò jiǎ。

Chữ này đọc là jiǎ.

叚是假字的古体。

jiǎ shì jiǎ zì de gǔ tǐ

'Hạ' là thể chữ cổ của chữ 'Giả'.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎ 9
shū 8
zhuó 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 叚 - jiǎ

Luyện viết 叚 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叚

Chữ 叚 gồm bộ 又 (bàn tay) ở bên phải và phần còn lại là 丅 (dưới) và 口 (miệng). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng tay để thay đổi hoặc mô phỏng điều gì đó, dẫn đến ý nghĩa 'mượn' hoặc 'giả'.

Hán tự có bộ thủ 又

Hán tự 9 nét khác