Hanzi Writer

Cách viết 跻 (jī) — ý nghĩa “Lên cao, đạt tới”

13 nét Bộ thủ: 足

跻 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lên cao, đạt tới". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跻身 (jī shēn), 跻攀 (jī pān), 跻身前列 (jī shēn qián liè).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 跻 - jī

Luyện viết 跻 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lên cao, đạt tới.

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩaLên cao, đạt tới
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 跻 (jī) gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và chữ 齐 (qí, tề) ở bên phải. Bộ 足 biểu thị hành động của chân, còn 齐 có nghĩa là ngang hàng, đồng đều. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bước chân vươn lên để đạt đến vị trí ngang hàng với ai đó hoặc một mức độ cao hơn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang leo lên một ngọn núi cao, mỗi bước chân (足) đều cố gắng vươn tới đỉnh núi, nơi mà mọi thứ đều ngang bằng (齐) với tầm mắt bạn.

jī shēn
Vươn tới, đứng vào hàng ngũ
jī pān
Leo lên, trèo lên
jī shēn qián liè
Vươn lên hàng đầu

他跻身世界名校。

tā jī shēn shì jiè míng xiào

Anh ấy lọt vào danh sách các trường đại học danh tiếng thế giới.

努力向高峰跻攀。

nǔ lì xiàng gāo fēng jī pān

Nỗ lực leo lên đỉnh cao.

这家公司跻身前列。

zhè jiā gōng sī jī shēn qián liè

Công ty này đã vươn lên hàng đầu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
tāng 15
11
jiǎn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 跻 - jī

Luyện viết 跻 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 跻

Chữ 跻 có cấu trúc trái-phải: bên trái là bộ 足 (chân) tượng trưng cho hành động di chuyển, bên phải là 齐 (tề) mang ý nghĩa ngang bằng. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng chân để bước lên, đạt tới vị trí ngang hàng với mục tiêu.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 13 nét khác