Hanzi Writer

Cách viết 涣 (huàn) — ý nghĩa “Tan, tán (trong tan rã)”

huàn 10 nét Bộ thủ: 氵

涣 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tan, tán (trong tan rã)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 涣散 (huàn sàn), 涣然 (huàn rán), 涣 (huàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 涣 - huàn

Luyện viết 涣 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tan, tán (trong tan rã).

Hán tự
Pinyinhuàn (huan)
Ý nghĩaTan, tán (trong tan rã)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

涣 (huàn) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 奂 (huàn) bên phải. 奂 vốn là hình ảnh một người đang dang tay ôm lấy một vật gì đó, mang ý nghĩa 'lớn lao, đầy đủ'. Khi kết hợp với bộ thủy, 涣 gợi lên hình ảnh dòng nước chảy lan tỏa, tràn ra khắp nơi, từ đó mang nghĩa 'tan rã, tiêu tán'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước lớn (氵) tràn qua một cánh đồng, làm cho đám đông người (奂) phải tản ra mọi hướng, giống như sự tan rã, lơ là vậy.

huàn sàn
Lơ là, tan rã, rời rạc
huàn rán
Tan biến, tiêu tan
huàn
Tan, tán (trong tan rã)

他的注意力有些涣散。

tā de zhù yì lì yǒu xiē huàn sàn

Sự chú ý của anh ấy hơi bị phân tán.

误会涣然冰释了。

wù huì huàn rán bīng shì le

Hiểu lầm đã hoàn toàn được xóa bỏ.

军心不可涣。

jūn xīn bù kě huàn

Quân tâm không được dao động.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huàn 10
8
shù 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 涣 - huàn

Luyện viết 涣 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 涣

Chữ 涣 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, và chữ 奂 (huàn) bên phải. 奂 có nghĩa là lớn lao, đầy đủ, nhưng khi kết hợp với nước, nó tạo ra hình ảnh nước chảy lan tỏa, tràn ra khắp nơi, từ đó mang nghĩa tan rã, tiêu tán. Bộ thủy gợi ý về sự chuyển động, còn 奂 gợi ý về sự bao phủ, lan rộng.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 10 nét khác