饸 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một loại mì sợi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饸饹 (hé le), 荞麦饸饹 (qiáo mài hé le), 压饸饹 (yā hé le).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饸 (hé) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饸 có nghĩa là Một loại mì sợi.
饸 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và phần 合 (hợp, nghĩa là hợp lại). Phần 合 gợi ý đến âm đọc và cũng liên tưởng đến việc các sợi mì được ép lại với nhau. Chữ này xuất hiện trong từ 饸饹, chỉ một loại mì truyền thống của Trung Quốc, thường được làm từ bột kiều mạch hoặc lúa mì, ép thành sợi qua khuôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái máy ép mì (合) đang nhồi bột vào khuôn, tạo ra những sợi mì dài và dai, và bên cạnh là bộ 饣 (thức ăn) để nhắc bạn rằng đây là món ăn.
这种饸饹很好吃。
zhè zhǒng hé le hěn hǎo chī
Loại mì Hele này rất ngon.
我喜欢吃荞麦饸饹。
wǒ xǐ huān chī qiáo mài hé le
Tôi thích ăn mì kiều mạch.
奶奶在厨房压饸饹。
nǎi nǎi zài chú fáng yā hé le
Bà nội đang ép mì Hele trong bếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饸 gồm bộ 饣 (thực) đứng bên trái, biểu thị thức ăn, và phần 合 (hợp) bên phải, vừa cho âm đọc 'hé' vừa gợi ý đến việc các sợi mì được ép lại với nhau. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mì sợi'.