鹳 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim hạc". Nó có 22 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白鹳 (bái guàn), 鹳鸟 (guàn niǎo), 鹳巢 (guàn cháo).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹳 (guàn) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹳 có nghĩa là Chim hạc.
鹳 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (chim) biểu thị ý nghĩa và phần 雚 (guàn) biểu thị âm đọc. 雚 ban đầu là hình ảnh một con chim có mào đứng trên tổ, sau này thêm bộ 鸟 để nhấn mạnh nghĩa 'chim'. Hình dạng chữ thể hiện một loài chim cao lớn, thường sống gần nước, với đặc điểm nổi bật là chân dài và cổ dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim hạc trắng đang đứng trên một cái tổ lớn, bên cạnh là dòng sông, và nó đang ngẩng cao đầu nhìn xa xăm – đó chính là hình ảnh của chữ 鹳 với bộ 鸟 ở bên phải và phần 雚 tượng trưng cho tổ chim ở bên trái.
白鹳在树上筑巢。
bái guàn zài shù shàng zhù cháo
Cò trắng làm tổ trên cây.
鹳鸟的腿非常长。
guàn niǎo de tuǐ fēi cháng zhǎng
Chân của chim hạc rất dài.
房顶上有一个鹳巢。
fáng dǐng shàng yǒu yí gè guàn cháo
Trên mái nhà có một cái tổ cò.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹳 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (nghĩa là chim) và phần 雚 (chỉ âm đọc 'guàn'). Bộ 鸟 cho biết chữ này liên quan đến loài chim, còn phần 雚 không mang nghĩa cụ thể mà chỉ gợi âm. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng nhận biết đây là tên một loài chim, cụ thể là chim hạc.