鹴 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim sương (loài chim cổ)". Nó có 22 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鹴鸠 (shuāng jiū), 鹴鹤 (shuāng hè), 鹴鸟 (shuāng niǎo).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹴 (shuāng) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹴 có nghĩa là Chim sương (loài chim cổ).
鹴 là dạng kết hợp của 霜 (sương, băng giá) và 鸟 (chim), gợi ý về loài chim xuất hiện trong mùa sương lạnh. Trong văn hóa cổ, đây là loài chim huyền thoại, thường gắn với mùa đông và sự tinh khiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim trắng đậu trên cành cây phủ đầy sương trắng, lông nó cũng trắng như sương, nên người xưa gọi nó là 'chim sương'.
鹴鸠是古代记载的鸟。
shuāng jiū shì gǔ dài jì zǎi de niǎo
Sương cưu là một loài chim được ghi chép trong cổ tịch.
传说中有一种鹴鹤。
chuán shuō zhōng yǒu yī zhǒng shuāng hè
Truyền thuyết kể rằng có một loài chim tên là Sương Hạc.
这种鹴鸟很少见。
zhè zhǒng shuāng niǎo hěn shǎo jiàn
Loài chim cắt này rất hiếm gặp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹴 gồm bộ 鸟 (chim) ở bên phải và phần 霜 (sương) ở bên trái. Phần 霜 mang ý nghĩa về sương giá, lạnh giá, kết hợp với 鸟 chỉ loài chim. Vì vậy, chữ này mô tả một loài chim gắn liền với mùa sương, thường xuất hiện trong thời tiết lạnh.