蛊 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cổ độc, mê hoặc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛊惑 (gǔ huò), 中蛊 (zhōng gǔ), 蛊毒 (gǔ dú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛊 (gǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛊 có nghĩa là Cổ độc, mê hoặc.
Chữ 蛊 (gǔ) là một chữ hội ý, kết hợp từ bộ 虫 (con sâu) bên trên và bộ 皿 (cái chén, cái bát) bên dưới. Hình ảnh này gợi tả việc bỏ nhiều loại sâu bọ độc vào trong một cái chén, để chúng cắn xé, giết hại lẫn nhau, con nào sống sót cuối cùng sẽ trở thành con độc nhất, gọi là 'cổ'. Đây là một quan niệm cổ xưa của người Trung Quốc về thuật dùng độc trùng để hại người, từ đó chữ 蛊 mang nghĩa là chất độc, bùa ngải, hoặc sự mê hoặc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chén (皿) đầy những con sâu (虫) đang bò lúc nhúc, chúng cắn xé nhau và tạo ra một chất độc cực mạnh – đó chính là 'cổ' – thứ có thể dùng để mê hoặc hoặc hại người.
别被他蛊惑了。
bié bèi tā gǔ huò le
Đừng bị anh ta mê hoặc.
他好像中蛊了。
tā hǎo xiàng zhōng gǔ le
Anh ấy hình như bị trúng bùa ngải rồi.
传说中有蛊毒。
chuán shuō zhōng yǒu gǔ dú
Truyền thuyết kể rằng có cổ độc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛊 gồm hai bộ phận: bộ 虫 (con sâu) ở trên và bộ 皿 (cái chén, cái bát) ở dưới. Theo quan niệm cổ xưa, người ta cho nhiều loại sâu bọ độc vào một cái chén, chúng sẽ tự cắn xé nhau cho đến khi chỉ còn một con mạnh nhất, con đó chính là 'cổ'. Vì vậy, chữ 蛊 kết hợp hình ảnh sâu bọ trong chén để biểu thị chất độc, bùa ngải, và từ đó mở rộng nghĩa là sự mê hoặc, lừa dối.