鞲 (gōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bao tay da, pít-tông". Nó có 19 nét, bộ thủ là 革.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞲鞴 (gōu bèi), 鞲袖 (gōu xiù), 鞲鹰 (gōu yīng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鞲 (gōu) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鞲 có nghĩa là Bao tay da, pít-tông.
| Hán tự | 鞲 |
| Pinyin | gōu (gou) |
| Ý nghĩa | Bao tay da, pít-tông |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 革 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鞲 được cấu tạo từ bộ 革 (da, thuộc da) và phần 冓 (gòu) biểu thị âm đọc. Bộ 革 cho thấy ý nghĩa liên quan đến da, còn phần 冓 gợi ý về sự kết nối hoặc bảo vệ. Trong tiếng Hán cổ, 鞲 thường dùng để chỉ bao tay da dùng khi cưỡi ngựa hoặc săn bắn, nhằm bảo vệ tay khỏi bị trầy xước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ săn đeo bao tay da dày để giữ chim ưng, tay anh ta giơ lên như một cái móc (冓) để chim đậu, và bao tay đó được làm từ da (革) bền chắc.
鞲鞴是机器的重要零件。
gōu bèi shì jī qì de zhòng yào líng jiàn
Pít-tông là một bộ phận quan trọng của máy móc.
他戴着皮制的鞲袖。
tā dài zhe pí zhì de gōu xiù
Anh ấy đang đeo bao tay bằng da.
他在手臂上鞲鹰。
tā zài shǒu bì shàng gōu yīng
Anh ấy đeo bao tay da để chim ưng đậu trên cánh tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鞲 gồm bộ 革 (da) ở bên trái, thể hiện chất liệu là da, và phần 冓 ở bên phải, vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về sự nâng đỡ, giữ gìn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bao tay da' dùng để bảo vệ tay.