畐 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầy đủ, giàu có (chữ cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 畐 (fú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畐 (fú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畐 có nghĩa là Đầy đủ, giàu có (chữ cổ).
畐 là một chữ cổ, hình dạng ban đầu mô tả một cái bình rượu đầy ắp (phần trên) đặt trên một cái đế (phần dưới). Theo thời gian, nó được cách điệu thành dạng hiện tại với bộ 田 (ruộng) ở trên và 口 (miệng) ở dưới, gợi ý sự đầy đủ, no đủ như ruộng lúa chín vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa (田) chín vàng, bên dưới là một cái miệng (口) đang há hốc vì ngạc nhiên trước sự trù phú — đó là sự đầy đủ, giàu có (畐).
畐字在现代很少单独用。
fú zì zài xiàn dài hěn shǎo dān dú yòng
Chữ '畐' hiếm khi được dùng độc lập trong thời hiện đại.
它是福字的组成部分。
tā shì fú zì de zǔ chéng bù fèn
Nó là một phần cấu thành của chữ 'Phúc' (福).
这个字的意思是充满。
zhè ge zì de yì si shì chōng mǎn
Chữ này có nghĩa là tràn đầy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畐 gồm bộ 田 (ruộng) ở phía trên và bộ 口 (miệng) ở phía dưới. Bộ 田 tượng trưng cho đất đai, ruộng vườn — nguồn gốc của sự no đủ; bộ 口 có thể hiểu là miệng ăn, hàm ý có cái ăn, đầy đủ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ruộng tốt, lúa đầy bồ, miệng ăn không thiếu thứ gì, từ đó mang nghĩa 'đầy đủ, giàu có'.