癜 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết đốm trên da (như lang ben)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白癜风 (bái diàn fēng), 紫癜 (zǐ diàn), 癜风 (diàn fēng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癜 (diàn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癜 có nghĩa là Vết đốm trên da (như lang ben).
癜 (diàn) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) và phần 殿 (điện, cung điện) làm âm. Chữ này mô tả các vết đốm trên da, thường liên quan đến bệnh ngoài da như lang ben. Phần 殿 không mang nghĩa mà chỉ cho âm đọc, nhưng gợi hình ảnh những vết loang lổ như hoa văn trên cung điện cũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện (殿) bị ố vàng, loang lổ vì bệnh (疒), tạo thành những vết đốm trên da – đó là 癜.
他患有白癜风。
tā huàn yǒu bái diàn fēng
Anh ấy bị bệnh bạch biến.
皮肤出现了紫癜。
pí fū chū xiàn le zǐ diàn
Trên da xuất hiện các vết ban xuất huyết.
这种癜风不传染。
zhè zhǒng diàn fēng bù chuán rǎn
Chứng lang ben này không lây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癜 gồm bộ 疒 (bệnh tật) đặt bên trái, thể hiện ý nghĩa về sức khỏe. Bên phải là 殿 (điện) chỉ âm đọc, không đóng góp nghĩa. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại bệnh về da, cụ thể là các vết đốm hoặc mảng màu bất thường.