牴 (dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Húc, chạm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抵触 (dǐ chù), 牴牛 (dǐ niú), 抵牾 (dǐ wǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牴 (dǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牴 có nghĩa là Húc, chạm.
| Hán tự | 牴 |
| Pinyin | dǐ (di) |
| Ý nghĩa | Húc, chạm |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4/5 |
牴 là chữ hình thanh, bên trái là bộ 牛 (con bò), bên phải là chữ 氐 (dǐ) mang nghĩa gốc là gốc rễ, nền móng. Kết hợp lại, 牴 gợi tả hành động con bò dùng sừng húc vào gốc cây hoặc vật cản, từ đó mang nghĩa húc, chạm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) dùng sừng húc mạnh vào gốc cây (氐) đến nỗi cây rung chuyển – đó chính là 牴, hành động húc và chạm.
法律不能抵触。
fǎ lǜ bù néng dǐ chù
Pháp luật không được mâu thuẫn.
两头牛在牴牛。
liǎng tóu niú zài dǐ niú
Hai con bò đang húc nhau.
前后说法有抵牾。
qián hòu shuō fǎ yǒu dǐ wǔ
Cách nói trước sau mâu thuẫn nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牴 gồm bộ 牛 (con bò) bên trái và 氐 bên phải. Bộ 牛 chỉ con vật, còn 氐 mang nghĩa gốc rễ, nền móng. Sự kết hợp này gợi tả con bò dùng sừng húc vào gốc cây hoặc nền đất, tạo nên nghĩa húc, chạm. Đây là một chữ hình thanh, trong đó 氐 cũng cho biết âm đọc là dǐ.