瘅 (dān/dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh nhiệt, vàng da". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彰善瘅恶 (zhāng shàn dàn è), 瘅疟 (dān nüè), 瘅暑 (dān shǔ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘅 (dān/dàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘅 có nghĩa là Bệnh nhiệt, vàng da.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dān, dàn.
瘅 (dān) kết hợp bộ 疒 (nè, bệnh tật) và âm 单 (dān, đơn giản). Bộ 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh, còn 单 cung cấp âm đọc. Trong văn bản cổ, 瘅 chỉ bệnh sốt cao, vàng da, thường do nhiệt độc gây ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), cơ thể đơn độc (单) vì sốt cao, da vàng vì bệnh nhiệt.
我们要彰善瘅恶。
wǒ men yào zhāng shàn dàn è
Chúng ta phải biểu dương cái thiện, trừng trị cái ác.
他得了一种瘅疟。
tā dé le yī zhǒng dān nüè
Anh ấy mắc một loại bệnh sốt rét ác tính.
夏天容易得瘅暑。
xià tiān róng yì dé dān shǔ
Mùa hè dễ bị trúng nắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘅 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên trái và 单 (đơn) bên phải. Bộ 疒 chỉ bệnh, 单 chỉ âm đọc và cũng gợi ý 'đơn độc' khi mắc bệnh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bệnh nhiệt, vàng da'.