褡 (dā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Túi đeo, túi vắt vai". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褡裢 (dā lián), 钱褡 (qián dā), 褡包 (dā bāo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褡 (dā) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褡 có nghĩa là Túi đeo, túi vắt vai.
褡 là chữ hình thanh, gồm bộ 衤 (y, áo) biểu thị ý nghĩa liên quan đến quần áo và vải vóc, phần 荅 (dā) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 褡 chỉ loại túi vải dài đeo bên hông hoặc vắt qua vai, thường dùng để đựng tiền hoặc đồ vật nhỏ khi đi xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) có gắn thêm một cái túi vải dài (荅) ở phía trước, giống như người nông dân thời xưa đeo túi tiền vắt ngang vai để đi chợ.
他背着一个大褡裢。
tā bèi zhe yí gè dà dā lián
Anh ấy đang đeo một cái túi dắt lưng lớn.
他的钱褡里没有钱。
tā de qián dā lǐ méi yǒu qián
Trong túi tiền của anh ấy không có tiền.
这个褡包很重。
zhè ge dā bāo hěn zhòng
Cái túi đeo này rất nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褡 gồm bộ 衤 (áo) và phần 荅 (đáp). Bộ 衤 cho biết chữ này liên quan đến vải vóc, quần áo, còn phần 荅 chỉ âm đọc là dā. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là túi vải dùng trong trang phục, cụ thể là túi đeo.