怱 (cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vội vã". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怱忙 (cōng máng), 怱怱 (cōng cōng), 怱促 (cōng cù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怱 (cōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怱 có nghĩa là Vội vã.
怱 là dạng cổ của 匆, kết hợp từ 囱 (ống khói, tượng trưng cho sự nhanh, gấp) và 心 (trái tim). Hình ảnh ban đầu mô tả trái tim đập nhanh như khói bốc lên, thể hiện trạng thái vội vã, gấp gáp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim (心) đang chạy thục mạng, đầu tóc dựng đứng như ống khói (囱) xả khói, vội vã không kịp thở.
他走得很怱忙。
tā zǒu dé hěn cōng máng
Anh ấy đi rất vội vã.
时间怱怱流逝。
shí jiān cōng cōng liú shì
Thời gian vội vã trôi đi.
这件事太怱促了。
zhè jiàn shì tài cōng cù le
Chuyện này quá vội vàng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
怱 gồm 囱 (ống khói) ở trên và 心 (tim) ở dưới. 囱 gợi ý sự nhanh chóng, gấp gáp (vì khói bốc lên nhanh), còn 心 chỉ trạng thái cảm xúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vội vã trong lòng'.