Hanzi Writer

Cách viết 雏 (chú) — ý nghĩa “Chim non / Gà con”

chú 13 nét Bộ thủ: 隹

雏 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim non / Gà con". Nó có 13 nét, bộ thủ là 隹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雏鸟 (chú niǎo), 雏形 (chú xíng), 雏鸡 (chú jī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 雏 - chú

Luyện viết 雏 (chú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chim non / Gà con.

Hán tự
Pinyinchú (chu)
Ý nghĩaChim non / Gà con
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

雏 gồm bộ 隹 (chim) và phần 刍 (chú) mang ý nghĩa 'cỏ non' hoặc 'mới sinh'. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim nhỏ vừa mới nở, chưa đủ lông đủ cánh, nên nghĩa là chim non.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim con (隹) đang đứng trên đám cỏ non (刍) mới mọc, vừa chào đời còn yếu ớt, chưa bay được.

chú niǎo
Chim non
chú xíng
Hình dáng ban đầu / Phôi thai
chú jī
Gà con

雏鸟在窝里。

chú niǎo zài wō lǐ

Chim non ở trong tổ.

计划已有雏形。

jì huà yǐ yǒu chú xíng

Kế hoạch đã có hình hài sơ khai.

雏鸡很可爱。

chú jī hěn kě ài

Gà con rất đáng yêu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chú 13
yīng 13
què 11
yàn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 雏 - chú

Luyện viết 雏 (chú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 雏

Chữ 雏 gồm bộ 隹 (chim) biểu thị loài chim, và phần 刍 (chú) gợi ý âm đọc, đồng thời mang ý nghĩa 'cỏ non' hay 'mới sinh'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh chim non, chưa trưởng thành, giống như cỏ non mới mọc.

Hán tự có bộ thủ 隹

Hán tự 13 nét khác