Hanzi Writer

Cách viết 涔 (cén) — ý nghĩa “Mồ hôi đầm đìa, nước chảy”

cén 10 nét Bộ thủ: 氵

涔 (cén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mồ hôi đầm đìa, nước chảy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汗涔涔 (hàn cén cén), 泪涔涔 (lèi cén cén), 涔涔 (cén cén).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 涔 - cén

Luyện viết 涔 (cén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cén) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mồ hôi đầm đìa, nước chảy.

Hán tự
Pinyincén (cen)
Ý nghĩaMồ hôi đầm đìa, nước chảy
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

涔 (cén) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 岑 (cén) bên phải, vốn có nghĩa là 'núi cao'. Sự kết hợp này gợi hình ảnh nước chảy từ trên núi cao xuống, tạo thành dòng chảy, hoặc mồ hôi túa ra như nước chảy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang leo núi cao, mồ hôi chảy ròng ròng như nước suối từ đỉnh núi chảy xuống.

hàn cén cén
Mồ hôi đầm đìa.
lèi cén cén
Nước mắt đầm đìa
cén cén
Đầm đìa (mồ hôi, nước mắt), ròng ròng

他跑得汗涔涔的。

tā pǎo dé hàn cén cén de

Anh ấy chạy đến mức mồ hôi nhễ nhại.

她听得泪涔涔。

tā tīng dé lèi cén cén

Cô ấy nghe đến mức nước mắt đầm đìa.

雨水涔涔落下。

yǔ shuǐ cén cén là xià

Nước mưa rơi tầm tã.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cén 10
8
shù 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 涔 - cén

Luyện viết 涔 (cén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 涔

Chữ 涔 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước và chữ 岑 (cén) chỉ núi cao. Bộ thủy cho thấy liên quan đến nước, còn 岑 gợi ý về độ cao, nên 涔 mang ý nghĩa nước chảy từ nơi cao, hoặc mồ hôi túa ra như nước.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 10 nét khác