跸 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẹp đường (cho vua đi)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 警跸 (jǐng bì), 驻跸 (zhù bì), 跸路 (bì lù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跸 (bì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跸 có nghĩa là Dẹp đường (cho vua đi).
跸 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, và phần 毕 (bì) biểu thị âm đọc. Trong thời cổ đại, khi vua đi ra ngoài, dân chúng phải tránh đường, nên chữ này mang ý nghĩa 'dẹp đường cho vua đi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính gác (bộ 足) đang dang tay chặn đám đông và hô to 'Bì!' (毕) để dẹp đường cho vua đi.
街道上正在警跸。
jiē dào shàng zhèng zài jǐng bì
Trên đường phố đang thực hiện giới nghiêm để dẹp đường.
皇帝在此地驻跸。
huáng dì zài cǐ dì zhù bì
Hoàng đế tạm dừng chân (ngự giá) tại nơi này.
随从在前边跸路。
suí cóng zài qián biān bì lù
Tùy tùng dẹp đường ở phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跸 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 毕 (bì) ở bên phải. Bộ 足 cho biết ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, còn phần 毕 cho biết âm đọc là bì. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dẹp đường cho vua đi'.