Hanzi Writer

Cách viết 瘢 (bān) — ý nghĩa “vết sẹo, vết bớt, vết nám”

bān 15 nét Bộ thủ: 疒

瘢 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết sẹo, vết bớt, vết nám". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘢痕 (bān hén), 瘢点 (bān diǎn), 瘢迹 (bān jì).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瘢 - bān

Luyện viết 瘢 (bān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vết sẹo, vết bớt, vết nám.

Hán tự
Pinyinbān (ban)
Ý nghĩavết sẹo, vết bớt, vết nám
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

瘢 gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) và phần 般 (bān) vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự lan rộng, không đều. Ban đầu, chữ này chỉ những vết sẹo hoặc vết bớt trên da do bệnh tật hoặc tổn thương để lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh (疒) nằm trên giường, trên da có những vết sẹo loang lổ như hình ảnh chiếc thuyền (舟) trôi dạt không đều (殳), để lại dấu vết khó phai.

bān hén
vết sẹo, sẹo
bān diǎn
vết đốm, vết nám
bān jì
dấu vết, vết sẹo

他的脸上留下了瘢痕。

tā de liǎn shàng liú xià le bān hén

Trên mặt anh ấy để lại vết sẹo.

皮肤上有一些瘢点。

pí fū shàng yǒu yī xiē bān diǎn

Trên da có một vài vết sẹo hoặc đốm.

伤口留下了瘢迹。

shāng kǒu liú xià le bān jì

Vết thương để lại vết sẹo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bān 15
tán 13
fèi 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 瘢 - bān

Luyện viết 瘢 (bān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瘢

Chữ 瘢 gồm bộ 疒 (nằm bên trái) biểu thị bệnh tật, và phần 般 (bên phải) vừa là thành phần âm đọc, vừa gợi ý về sự lan rộng, không đều. Sự kết hợp này cho thấy 瘢 là những vết bệnh trên da, không đều màu, để lại sau khi bị tổn thương.

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 15 nét khác